Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (Testosterone Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 2 |
|
Máy miễn dịch huỳnh quang (Finecare FIA Meter III Plus FS-205)
Chiếc |
1 | |
| 3 |
|
Định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng H.Pylori trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người (Rapid anti-H.pylori Test)
Test |
1 | |
| 4 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động. (Model: ACCRE 8)
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV (HEV IgM Rapid Test Cassette)
Test |
1 | |
| 6 |
|
Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP)
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Pregnancy Rapid Test Midstream)
Chiếc |
1 | |
| 8 |
|
Que thử đường huyết (Oncall Extra Blood Glucse Test Strip) (Hộp 50 test)
Hộp 50 |
1 | |
| 9 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg (OnSite HBsAg Rapid Test)
Test |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno (Flowflex™ Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 (GCDEN(NS)-402c)
Test |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O (HIV 1/2/O Rapid Test Cassette-Serum/Plasma/Whole Blood) (Hộp 40 test)
Test |
1 | |
| 13 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (Ferritin Rapid Quantitative Test )
Test |
1 | |
| 14 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (ONE STEP Methamphetamine Test)
Test |
1 | |
| 15 |
|
Microcuvette xét nghiệm định lượng hemoglobin (Mission® HemoPro Hemoglobin Microcuvette)
Test |
1 | |
| 16 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH ( Anti - Müllerian hormone (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 17 |
|
Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 18 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori
(Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test)
Test |
1 | |
| 19 |
|
Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Midstream (Hộp 1 Test)
Test |
1 | |
| 20 |
|
Que thử đường huyết và axit uric (Oncall Blood Uric Acid Test Strip) (Hộp 50 test)
Hộp |
1 | |
| 21 |
|
Định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue trong máu thành phần huyết thanh hoặc huyết tương người (One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test
Test |
1 | |
| 22 |
|
Kim chích máu an toàn 28G (100 chiếc/hộp)
Chiếc |
1 | |
| 23 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori (GCHP-602a)
Test |
1 | |
| 24 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (11 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 25 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer] (met)
Bộ |
1 | |
| 26 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B (Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test)
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B (Flowflex Influenza A/B Rapid Test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 28 |
|
Định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng Syphilis trong máu toàn phần, huyết tương hoặc huyết thanh của người (Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold))
Test |
1 | |
| 29 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (Estradiol (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 30 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) (GCRSV-502a)
Test |
1 | |
| 31 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 13 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (13 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 32 |
|
Định tính phát hiện kháng thể kháng virus HIV tuýp 1 (bao gồm nhóm O) và/hoặc HIV tuýp 2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người (Rapid Anti-HIV Test - 40 test/hộp - dạng khay)
Test |
1 | |
| 33 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện máu ẩn trong phân người
(OnSite FOB-Hi Rapid Test)
Test |
1 | |
| 34 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính FOB (Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette-Feces) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 35 |
|
Que thử xét nghiệm định tính hCG (hCG Pregnancy Rapid Test Strip) (Hộp 50 test)
Test |
1 | |
| 36 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng T3 (T3 FIA test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 37 |
|
Kit thử nhóm máu ABO & RhD (phương pháp pha rắn) (ABO & RhD Grouping Kit (Solid-Phase method))
Test |
1 | |
| 38 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG
kháng Mycobacterium tuberculosis [OnSite TB IgG/IgM Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 39 |
|
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC) (Hộp 1 Test)
Test |
1 | |
| 40 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng β-hCG (β-hCG FIA test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 41 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (10 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 42 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue (Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette - Serum/Plasma/Whole Blood) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 43 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (β-hCG Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 44 |
|
Máy đo huyết sắc tố (Mission Plus Hb Hemoglobin Testing System)
Chiếc |
1 | |
| 45 |
|
Máy xông khí dung siêu âm Air Mask
Chiếc |
1 | |
| 46 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Virus Rota
(OnSite Rotavirus Ag Rapid Test)
Test |
1 | |
| 47 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động (Model: ACCRE90)
Chiếc |
1 | |
| 48 |
|
Định tính phát hiện kháng thể kháng vi rút HCV trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người (Rapid Anti-HCV Test, WB/S/P - 50 test/hộp- dạng que)
Test |
1 | |
| 49 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [Fluorescent Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 50 |
|
Định tính phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong phân của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, hỗ trợ chẩn đoán lây nhiễm Rotavirus (Diagnostic Kit for Rotavirus Antigen (Colloidal Gold)
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.