Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Control]
Hộp |
1 | |
| 2 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae [Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Hệ thống theo dõi đường huyết liên tục [CareSens™ Air CGM-ST-002 Continuous Glucose Monitoring System]
Hộp |
1 | |
| 4 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana [ISURE™ Multi-Drug Rapid Test Panel (Urine)(AMP500/COD200/HER10/ MOP300/THC50)]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Control]
Hộp |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb [Trueline™ HBcAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV 1/2 [Trueline™ HIV Ab/Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 9 |
|
G020206: 01 máy đo đường huyết On Call® Plus, 01 x hộp 50 que thử On Call® Plus (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy [Trueline™ MDMA Ecstasy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP [Finecare™ CRP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4278 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 13 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 14 |
|
G020207: 01 máy đo đường huyết On Call® Advanced, 01 x hộp 25 que thử On Call® Advanced (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 15 |
|
G020205: 01 máy đo đường huyết On Call® Plus, 01 x hộp 25 que thử On Call® Plus (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 16 |
|
Que thử đường huyết và axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strip]
Hộp |
1 | |
| 17 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
G030203-B5: 01 máy đo đường huyết Uright™ TD-4279, 03 x hộp 50 que thử đường huyết (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue [OnSite® Dengue Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana [Orient Gene - One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10)]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4269 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Ab Rapid Test]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 25 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 27 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone [Finecare™ Progesterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c [Finecare™ HbA1c Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV [Onsite® HEV IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Hộp 200 |
1 | |
| 31 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 32 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 33 |
|
Máy đo đường huyết, ketone và axit uric [On Call® Smart Pro Blood Glucose/Ketone/Uric Acid Analyzer]
Bộ |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.